reading clinic

reading clinic

A child attends a reading clinic to improve their skills.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng khám đọc sách (reading clinic) một cơ sở hoặc phòng khám chuyên biệt dành cho những người gặp khó khăn trong việc đọc, chẳng hạn như chứng khó đọc (dyslexia) hoặc các rối loạn đọc khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường đã giới thiệu học sinh mắc chứng khó đọc đến một phòng khám đọc sách.)
  • ( ấy tham gia một phòng khám đọc sách vào mỗi thứ Bảy để cải thiện kỹ năng đọc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll in a reading clinic": đăng ký tham gia một phòng khám đọc sách.

    • Parents can enroll their children in a reading clinic for specialized support. (Phụ huynh có thể đăng ký cho con em mình tham gia một phòng khám đọc sách để được hỗ trợ chuyên biệt.)
  • "reading clinic evaluation": đánh giá tại phòng khám đọc sách.

    • The reading clinic evaluation identified specific areas of difficulty. (Đánh giá tại phòng khám đọc sách đã xác định các lĩnh vực khó khăn cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Reading specialist (n): chuyên gia đọc sách, người làm việc tại phòng khám đọc sách.

    • The reading specialist designed a personalized program for each student. (Chuyên gia đọc sách đã thiết kế một chương trình cá nhân hóa cho mỗi học sinh.)
  • Reading disability (n): khuyết tật đọc, tình trạng khó khăn trong việc đọc.

    • Children with reading disabilities often benefit from attending a reading clinic. (Trẻ em bị khuyết tật đọc thường được hưởng lợi từ việc tham gia một phòng khám đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Literacy clinic: phòng khám văn hóa đọc (nhấn mạnh vào khả năng đọc viết nói chung).
  • Dyslexia clinic: phòng khám chứng khó đọc (chuyên biệt hơn cho chứng rối loạn cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read through: đọc kỹ (một tài liệu), thường được áp dụng trong bối cảnh phòng khám đọc sách.

    • The therapist asked the child to read through the passage slowly. (Nhà trị liệu yêu cầu đứa trẻ đọc kỹ đoạn văn một cách chậm rãi.)
  • Work on: tập trung vào (một kỹ năng), như trong phòng khám đọc sách.

    • They work on decoding skills during each session at the reading clinic. (Họ tập trung vào kỹ năng giải mã trong mỗi buổi học tại phòng khám đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ẩn ý, không phải thành ngữ trực tiếp của "reading clinic", nhưng liên quan đến kỹ năng đọc nâng cao.
    • At the reading clinic, students learn to read between the lines to grasp deeper meanings. (Tại phòng khám đọc sách, học sinh học cách hiểu ẩn ý để nắm bắt ý nghĩa sâu xa hơn.)